icicle plant

icicle plant

A gardener carefully waters a small icicle plant in a terracotta pot.

Định nghĩa

Icicle plant (danh từ): Một loại cây hàng năm nguồn gốc từ Cựu Thế giới, hiện đã được tự nhiên hóa rộng rãicác vùng ấm áp. Cây hoa màu trắng tán mọng nước, được phủ một lớp lông trông giống như băng giá hoặc những cột băng nhỏ.

dụ sử dụng
  • (Cây icicle plant được biết đến với vẻ ngoài đóng băng độc đáo ngay cảnhững vùng khí hậu nóng.)
  • (Trong khu vườn, cây icicle plant mang đến một chút ma thuật mùa đông với những chiếc lông giống như băng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Icicle plant as a drought-tolerant species": Cây icicle plant loài chịu hạn tốt nhờ mọng nước của .
    • Gardeners in arid regions often cultivate the icicle plant for its resilience. (Những người làm vườnvùng khô cằn thường trồng cây icicle plant khả năng chịu hạn của .)
  • "The icicle plant in traditional medicine": Trong y học cổ truyền, cây icicle plant đôi khi được sử dụng để điều trị các vấn đề về da.
    • Some cultures use the icicle plant's sap to soothe minor skin irritations. (Một số nền văn hóa sử dụng nhựa của cây icicle plant để làm dịu các kích ứng da nhẹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Icicle (danh từ): Cột băng, nhưng không liên quan trực tiếp đến cây; từ này chỉ dùng để mô tả hình dáng của cây.
    • The icicle plant's leaves look like tiny icicles. ( của cây icicle plant trông giống như những cột băng nhỏ.)
  • Mesembryanthemum crystallinum (danh từ): Tên khoa học của icicle plant, còn gọi là "cây băng" hay "cây đá quý".
    • Botanists classify the icicle plant as Mesembryanthemum crystallinum. (Các nhà thực vật học phân loại cây icicle plant Mesembryanthemum crystallinum.)
Từ đồng nghĩa
  • Ice plant: Tên gọi phổ biến khác của icicle plant, nhấn mạnh vẻ ngoài giống băng.
    • The ice plant thrives in coastal areas with sandy soil. (Cây ice plant phát triển tốtcác vùng ven biển đất cát.)
  • Crystalline iceplant: Một biến thể tên gọi khác, thường dùng trong các tài liệu thực vật học.
    • The crystalline iceplant is often used as a ground cover in xeriscaping. (Cây crystalline iceplant thường được dùng làm lớp phủ mặt đất trong cảnh quan khô hạn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "icicle plant". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ mô tả: - Grow icicle plant: Trồng cây icicle plant. - She decided to grow icicle plant in her succulent garden. ( ấy quyết định trồng cây icicle plant trong khu vườn mọng nước của mình.) - Harvest icicle plant: Thu hoạch cây icicle plant. - Farmers harvest icicle plant for its edible leaves in some regions. (Nông dân thu hoạch cây icicle plant để lấy ăn đượcmột số vùng.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "icicle plant".